|
|
| ĐC VP: 358 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Tp-Hồ Chí Minh |
| Nhà máy 1 : 80- Quốc Lộ 1A - Hiệp Bình Phước - Q. Thủ Đức |
| Điện thoại: (028) 37271662 - (028) 62702335 - 0797399581 - Fax: (028) 37271663 |
| Nhà máy 2: 327 Quốc lộ 13, Dốc AB, phường An Thạnh, Thị xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
| Điện thoại: (027) 43617809 - (027) 43617808 - 0963199313 ( Anh Tin ) |
| STK:0461.0004.77816 ngân hàng Vietcombank-chi nhánh Tân Bình Dương -Bình Dương |
| BẢNG BÁO GIÁ ( Áp Dụng Từ Ngày 19 - 03 - 2019 ) |
|
| Công ty Hà Lan xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tole - xà gồ : |
| TOLE LẠNH MẠ MÀU |
|
| MÃ SỐ ZEM |
TỶ TRỌNG
( Kg/md ) |
ĐƠN GIÁ
VNĐ/mét |
| TOLE MẠ MÀU ( Xanh ngọc - Nhập khẩu) |
|
| 0.30 |
2.37 -2.45 |
57,000 |
| 0.35 |
2.75-2.85 |
63,000 |
| 0.40 |
3.31-3.35 |
71,500 |
| 0.45 |
3.8-3.84 |
76.500 |
| 0.50 |
4.22-4.35 |
88, 500 |
| TOLE LẠNH TRẮNG |
Nam Kim |
|
| 0,30 Nam Kim |
2,4 - 2,5 |
|
| 0.35 Nam Kim |
2.73- 2.87 |
|
| 0.4 Nam Kim |
3.29- 3.32 |
74,000 |
| 0.45 Nam Kim |
3.78- 3.97 |
82,000 |
| 0.5 Nam Kim |
4.06-4.28 |
90,000 |
| Tôn Hoa Sen |
9 sóng, 5 sóng, 13 sóng, Cliplock |
|
| 0.4mm |
3.49 |
92,000 |
| 0.45mm |
3.96 |
100,000 |
| 0.5mm |
4.45 |
111,000 |
| Tôn Đông Á |
9 sóng, 5 sóng, 13 sóng, Cliplock |
|
| 0.4mm |
3.39 |
85,000 |
| 0.45mm |
3.87 |
94,500 |
| 0.5mm |
4.33 |
104,000 |
| PE CÁCH NHIỆT - CÁN THEO SÓNG TOLE |
|
|
| 3 ly |
Cán 5sv , 9sv |
15,000 |
| 5 ly |
Cán 5sv |
17,000 |
| 10ly |
Dán phẳng |
25,000 |
| Vít bắn tole |
|
|
|
2.5 Phân
|
|
55,000 |
| 4 Phân |
|
60,000 |
| 5 Phân |
|
65,000 |
| TOLE NHỰA SÁNG |
2m , 2m40 ,3m hoặc cắt theo yêu cầu của quý khách |
| 1 lớp (0.50mm) |
|
38,500 |
| 2 lớp (1.0mm) |
|
73,000 |
| |
|
| GIA CÔNG (VND/m) |
| Cán 5, 9 sóng, 13 sóng |
|
1000 |
| Cán sóng Kliplock |
|
2500 |
| Gia công vòm |
|
3000 |
| Gia công máng xối |
|
1000 |
|
| * Giá có thể giảm theo đơn đặt hàng |
|
| * Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%. Quý khách nhận hóa đơn VAT trong vòng 15 ngày. |
| * Dung sai: +/- 5%. |
|
|
| * Có xe giao hàng tận nơi |
|
|
|
|
|
|