Cập nhật 10/07/2026
Bảng giá tham khảo
Giá tôn thép biến động theo thị trường. Bảng dưới là giá tham khảo — gọi 0931 390 068 để được báo giá chính xác trong ngày và chiết khấu theo số lượng.
Tôn mạ màu — nhập khẩu
9 sóng, 5 sóng, 13 sóng lafông, cliplock
| Quy cách | Tỷ trọng (kg/md) | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 0.35 mm — TQ | 2.75 — 2.85 | 52.000 đ |
| 0.40 mm — NH | 3.31 — 3.35 | 66.000 đ |
| 0.45 mm — NH | 3.80 — 3.84 | 74.000 đ |
| 0.50 mm — ECO | 4.22 — 4.35 | 78.000 đ |
Tôn lạnh trắng
9 sóng, 5 sóng, lafông, cliplock
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| 0.50 mm — Đông Á AZ100 | 112.000 đ |
Tôn màu Đông Á
9 sóng, 5 sóng, 13 sóng lafông, cliplock
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| 0.40 mm — ĐA-S | 95.000 đ |
| 0.45 mm — ĐA-S | 105.000 đ |
| 0.50 mm — ĐA-W | 120.000 đ |
Tôn Pomina
9 sóng, 5 sóng, 13 sóng lafông, cliplock
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| Các độ dày — báo giá theo ngày | Liên hệ |
PE cách nhiệt — cán theo sóng tôn
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| 3 ly — cán 5sv, 9sv | 18.000 đ |
| 5 ly — cán 5sv, 9sv | 21.000 đ |
| 10 ly — dán phẳng | 27.000 đ |
Tôn nhựa sáng
2 m, 2.4 m, 3 m hoặc cắt theo yêu cầu
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| 2 lớp (1.0 mm) | 75.000 đ |
Sóng cliplock
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| Gia công | 2.500 đ |
| Đai cliplock | 12.000 đ |
Điều kiện áp dụng
- Đơn giá đã bao gồm VAT.
- Giá có thể giảm theo số lượng đơn đặt hàng.
- Dung sai ±5%.
- Có xe giao hàng tận nơi.
- Xà gồ C — Z và thép hình báo giá theo quy cách từng công trình — gọi hotline.
STK 0461.0004.77816 — Vietcombank CN Bình Dương
Gọi chốt giá — 0931 390 068