Sắt thép xây dựng
Thép hộp, sắt hộp — đủ quy cách
Hộp vuông và hộp chữ nhật, thép đen hoặc mạ kẽm, quy cách 10x20 đến 100x100 mm, độ dày 1,0 — 3,0 mm, cây 6 m tiêu chuẩn — gọi 0937 185 968 để nhận báo giá theo đúng quy cách công trình.
Chọn loại thép hộp
Khách thường chọn theo hai bước: vuông hay chữ nhật (theo cách cấu kiện chịu lực), rồi đen hay mạ kẽm (theo vị trí lắp đặt trong nhà hay ngoài trời).
Thép hộp vuông đen
Thép hộp vuông đen (sắt hộp vuông đen) dùng làm cột, trụ, khung và kệ cho kết cấu sẽ được sơn hoàn thiện sau khi hàn lắp. Quy cách 20x20 — 100x100 mm, độ dày 1,0 — 3,0 mm, cây 6 m tiêu chuẩn — gọi Hà Lan để kiểm tra hàng và nhận giá trong ngày.
Xem chi tiết →
Thép hộp vuông mạ kẽm
Thép hộp vuông mạ kẽm (sắt hộp vuông kẽm) có lớp kẽm chống oxy hóa tốt hơn thép đen để trần — hợp cổng, hàng rào, trụ và khung ngoài trời. Gửi quy cách, độ dày, số cây và địa điểm giao để nhận báo giá trong ngày.
Xem chi tiết →
Thép hộp chữ nhật đen
Thép hộp chữ nhật đen (sắt hộp chữ nhật đen) chống uốn tốt hơn theo cạnh dài — hợp làm xà, dầm phụ, khung mái và kệ thép sẽ sơn bảo vệ. Quy cách 10x20 — 60x120 mm, độ dày 1,0 — 3,0 mm, cây 6 m tiêu chuẩn.
Xem chi tiết →
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm (sắt hộp chữ nhật kẽm) dùng cho khung mái, bảng hiệu và kết cấu thường xuyên tiếp xúc độ ẩm. Chọn đúng cạnh, độ dày và số lượng theo bản vẽ trước khi chốt đơn — gọi Hà Lan để xác nhận hàng và giá.
Xem chi tiết →Thép hộp (còn gọi sắt hộp) là thép cuộn được cán định hình thành ống tiết diện vuông hoặc chữ nhật, dùng làm khung kết cấu cho nhà xưởng, nhà tiền chế, mái che, cổng, lan can, kệ hàng và khung quảng cáo. Hộp vuông chịu lực gần như đều các phía nên hợp làm cột, trụ; hộp chữ nhật chống uốn tốt hơn theo cạnh dài nên hợp làm xà, dầm, khung mái.
Hà Lan phân phối thép hộp từ nguồn hàng nhà máy, xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu; chứng chỉ CO/CQ cấp theo lô hàng và theo thương hiệu — báo trước khi đặt để Hà Lan xác nhận lô hàng có kèm chứng từ hay không.
Gửi gì để nhận báo giá
Giá thép hộp thay đổi theo thị trường và theo độ dày, nên Hà Lan báo giá qua điện thoại thay vì niêm yết sẵn. Có đủ năm thông tin dưới đây là chốt được giá ngay trong cuộc gọi đầu:
- 01 Bề mặt — thép đen hay mạ kẽm
- 02 Quy cách — ví dụ 40x80 mm — kèm chiều đặt nếu là hộp chữ nhật
- 03 Độ dày — tính bằng mm, ví dụ 1,4 mm
- 04 Số lượng — số cây hoặc tổng khối lượng
- 05 Địa điểm giao — công trình hoặc kho nhận hàng
Quy cách thép hộp Hà Lan
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Hộp vuông | 20x20 · 25x25 · 30x30 · 40x40 · 50x50 · 60x60 · 75x75 · 100x100 mm |
| Hộp chữ nhật | 10x20 · 20x40 · 30x60 · 40x80 · 50x100 · 60x120 mm |
| Độ dày | 1,0 — 3,0 mm (chọn theo tải trọng, cấu kiện chịu lực theo bản vẽ) |
| Chiều dài cây | 6 m tiêu chuẩn |
| Bề mặt | Thép đen hoặc mạ kẽm chống oxy hóa |
Kích thước tính bằng mm, chiều dài cây tính bằng m. Đây là dải quy cách thông dụng — không phải toàn bộ hàng có sẵn tại mọi thời điểm. Khối lượng kg/cây và giá theo quy cách: gọi hotline để Hà Lan kiểm tra hàng thực tế.
Hà Lan còn cung cấp thép vằn D10 — D40, ống phi tròn, thép hình H — U — I — V. Xem đầy đủ tại trang sắt thép xây dựng.
Báo giá theo quy cách — gọi để chốt
Đọc quy cách, độ dày và số lượng qua điện thoại — Hà Lan báo giá theo bảng thép trong ngày, đã gồm VAT.
Thép hộp đen hay mạ kẽm?
| Tiêu chí | Thép hộp đen | Thép hộp mạ kẽm |
|---|---|---|
| Bề mặt | Thép trần, chưa phủ chống gỉ | Phủ lớp kẽm chống oxy hóa |
| Vị trí hợp lý | Trong nhà, dưới mái che, sẽ sơn hoàn thiện | Ngoài trời, khu ẩm, ven biển |
| Bảo trì | Sơn chống gỉ ngay sau lắp, sơn dặm định kỳ | Ít hơn, nhưng vết cắt và mối hàn vẫn phải xử lý lại |
| Chi phí vật tư | Thấp hơn | Cao hơn — gọi để biết mức chênh hiện tại |
Về khả năng chịu lực, hai loại tương đương khi cùng mác thép, cùng tiết diện và cùng độ dày thực tế — khác biệt nằm ở tuổi thọ bề mặt và chi phí bảo trì. Đọc chi tiết tại sắt hộp đen hay mạ kẽm — nên chọn loại nào.
Ứng dụng theo hạng mục
Khung nhà xưởng, khung mái
Cột, trụ, xà và đòn tay cho nhà thép tiền chế, mái che, mái hiên — đặt cùng xà gồ C — Z và tôn lợp trong một đơn.
Cổng, hàng rào, lan can
Hạng mục lộ thiên, tiếp xúc mưa nắng trực tiếp — thường chọn hàng mạ kẽm để đỡ sơn dặm định kỳ.
Kệ hàng, giá đỡ trong kho
Khung kệ, giá đỡ, bàn thao tác trong nhà xưởng — hộp vuông đen có sơn hoàn thiện là lựa chọn phổ biến.
Khung bảng hiệu, quảng cáo
Khung pa-nô, bảng hiệu ngoài trời cần giữ thẩm mỹ lâu dài — hộp chữ nhật mạ kẽm hợp hơn cả.
Với cấu kiện chịu lực, tiết diện và độ dày phải theo bản vẽ hoặc chỉ định của kỹ sư kết cấu — nội dung trên trang chỉ hỗ trợ chọn vật tư, không thay thế thiết kế.
Mua chung một chuyến xe
Phần lớn công trình đặt thép hộp làm khung, kèo cùng lúc với vật tư lợp mái. Hà Lan gom chung một đơn và giao một chuyến tận công trình tại TP.HCM, Thủ Đức, Bình Dương, Tây Ninh — tiết kiệm chi phí vận chuyển so với đặt riêng từng loại.
Quy trình đặt hàng
- 01 Gửi quy cách, độ dày, số lượng và địa điểm giao qua điện thoại hoặc Zalo.
- 02 Hà Lan kiểm tra hàng thực tế và báo giá theo bảng thép trong ngày.
- 03 Chốt đơn, hẹn thời gian giao.
- 04 Giao tận công trình khu vực TP.HCM, Thủ Đức, Bình Dương, Tây Ninh.
- 05 Xuất hóa đơn VAT và chứng từ kèm theo thỏa thuận.
Câu hỏi thường gặp
Thép hộp và sắt hộp có khác nhau không?
Không — "thép hộp" và "sắt hộp" là hai cách gọi cho cùng một loại vật tư: thép cuộn cán nguội hoặc mạ kẽm được định hình thành ống tiết diện vuông hoặc chữ nhật. Ngoài công trường, khách quen gọi "sắt hộp"; trong hóa đơn, phiếu xuất kho ghi "thép hộp".
Thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật khác nhau ở đâu?
Thép hộp vuông (20x20, 30x30, 40x40, 50x50, 60x60, 75x75, 100x100 mm...) chịu lực gần như đều các phía, dùng làm khung, cột, trụ. Thép hộp chữ nhật (30x60, 40x80, 50x100 mm...) chống uốn tốt hơn theo cạnh dài, thường dùng làm xà, dầm, khung mái, kèo — và phải đặt đúng chiều cạnh dài theo phương chịu uốn.
Nên chọn thép hộp đen hay mạ kẽm?
Khung nằm trong nhà, dưới mái che và sẽ sơn hoàn thiện toàn bộ thì thép hộp đen đủ dùng và rẻ hơn ban đầu. Hạng mục lộ thiên, khu vực ẩm hoặc ven biển — cổng, hàng rào, lan can, khung bảng hiệu — nên chọn mạ kẽm để đỡ chi phí sơn dặm về sau. Lưu ý vết cắt và mối hàn trên hàng mạ kẽm vẫn phải xử lý lại bằng sơn giàu kẽm.
Độ dày thép hộp phổ biến là bao nhiêu?
Từ 1,0 mm đến 3,0 mm tùy quy cách. Khung mái che nhẹ, khung trang trí thường dùng 1,2 — 1,5 mm; cổng, lan can, kết cấu chịu tải nên dùng 1,8 — 2,5 mm trở lên. Đây là mức tham khảo để chọn vật tư — với cấu kiện chịu lực, độ dày phải theo bản vẽ hoặc chỉ định của kỹ sư kết cấu.
Mua thép hộp ở Hà Lan có xuất hóa đơn VAT không?
Có — Hà Lan xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu, phù hợp công trình cần quyết toán. Chứng chỉ CO/CQ cấp theo lô hàng và theo thương hiệu; báo trước khi đặt để Hà Lan xác nhận lô hàng có kèm chứng từ hay không.
Đặt thép hộp cùng tôn, xà gồ có được giao chung không?
Được. Nhiều khách mua thép hộp làm khung, kèo và tôn — xà gồ lợp mái trong cùng một đơn — Hà Lan gom hàng và giao một chuyến tận công trình tại TP.HCM, Bình Dương, Tây Ninh, tiết kiệm chi phí vận chuyển. Gọi 0937 185 968 để đặt gộp.
Xem thêm
- Bảng giá tôn lợp, xà gồ hôm nay
- Bảng giá tôn lợp mới nhất
- Báo giá xà gồ C — Z
- Tôn Hoa Sen chính hãng
- Tôn Đông Á — giá hôm nay
- Tôn Nam Kim chính hãng
- Sản phẩm tôn lợp — các loại sóng
- Tôn cách nhiệt PE
- Xà gồ C — Z cán theo quy cách
- Ống thép, ống phi — đủ quy cách
- Thép hình H — U — I — V
- Thép vằn D10 — D40
- Thép tấm cán nóng, cán nguội