Chính hãng Đông Á · Giá cập nhật 10/07/2026
Giá tôn Đông Á 5 dem (0.50mm) hôm nay
Giá tôn Đông Á 5 dem hôm nay: 120.000 đ/m (dòng ĐA-W, đã gồm VAT, cập nhật 10/07/2026). Gọi 0931 390 068 chốt giá theo số lượng.
Tôn Đông Á 5 dem (0.50mm) trong bảng giá hiện hành thuộc dòng ĐA-W — dòng bền màu hơn của Đông Á. Độ dày 0.50mm dành cho nhà xưởng, kho, công trình cần mái cứng, tuổi thọ màu dài và chịu được bước xà gồ thưa.
Nếu công trình ưu tiên chống ăn mòn tối đa mà không cần màu (nhà xưởng, gần biển), cân nhắc tôn lạnh trắng Đông Á AZ100 cùng độ dày — bảng giá bên dưới có cả hai để so sánh.
Tôn màu Đông Á
9 sóng, 5 sóng, 13 sóng lafông, cliplock
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| 0.40 mm — ĐA-S | 95.000 đ |
| 0.45 mm — ĐA-S | 105.000 đ |
| 0.50 mm — ĐA-W | 120.000 đ |
Tôn lạnh trắng
9 sóng, 5 sóng, lafông, cliplock
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| 0.50 mm — Đông Á AZ100 | 112.000 đ |
Đơn giá đ/m đã gồm VAT, cập nhật 10/07/2026. Giá có thể giảm theo số lượng — gọi hotline.
Chốt giá hôm nay
Đọc độ dày, màu, kiểu sóng và số mét — nhà máy báo tổng tiền và lịch giao ngay.
Câu hỏi thường gặp
Tôn Đông Á 5 dem giá bao nhiêu 1 mét?
Giá niêm yết 10/07/2026: 120.000 đ/m (dòng ĐA-W) — đã gồm VAT. Khối lượng nhà xưởng gọi hotline để có đơn giá theo hợp đồng.
ĐA-W khác gì ĐA-S?
Theo công bố của Đông Á, ĐA-W là dòng cao cấp hơn về độ bền màu sơn so với ĐA-S. Trong bảng giá hiện hành của Hà Lan, độ dày 0.40 — 0.45mm là ĐA-S, độ dày 0.50mm là ĐA-W.
Mái xưởng nên dùng tôn màu 5 dem hay tôn lạnh AZ100?
Cần thẩm mỹ màu sắc: tôn màu 5 dem. Cần chống ăn mòn tối đa, khu vực ven biển/hóa chất nhẹ và chấp nhận mái trắng bạc: tôn lạnh AZ100. Giá hai loại chênh nhau ít — xem bảng trên trang này.
Tôn Đông Á các loại khác
- Tôn Đông Á 4 dem (0.40mm)
- Tôn Đông Á 4.5 dem (0.45mm)
- Tôn lạnh Đông Á AZ100
- Tôn cliplock Đông Á
- Tôn la phông Đông Á (13 sóng)
Xem thêm: tôn Đông Á — bảng giá đầy đủ · bảng giá tôn lợp các hãng