Chính hãng Đông Á · Giá cập nhật 10/07/2026
Giá tôn la phông Đông Á (13 sóng) hôm nay
Tôn la phông Đông Á cán từ tôn màu chính hãng — giá theo độ dày (bảng dưới), phí cán lafông 13 sóng tính trong đơn giá, cập nhật 10/07/2026. Gọi 0931 390 068 chốt giá theo số lượng.
Tôn la phông (lafông) 13 sóng là tôn cán sóng nhỏ, phẳng đẹp hai mặt — dùng đóng trần nhà, trần mái hiên, ốp diềm. So với trần nhựa, la phông tôn màu không ố vàng, không võng theo thời gian và chịu được vị trí ngoài trời có mái che.
Hà Lan cán la phông 13 sóng từ cuộn tôn màu Đông Á chính hãng — chọn độ dày theo bảng giá dưới (trần nhà thường dùng 0.40mm là đủ), màu trắng sữa và các màu sáng được chuộng nhất. Cắt đúng chiều dài từng khoang trần.
Tôn màu Đông Á
9 sóng, 5 sóng, 13 sóng lafông, cliplock
| Quy cách | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|
| 0.40 mm — ĐA-S | 95.000 đ |
| 0.45 mm — ĐA-S | 105.000 đ |
| 0.50 mm — ĐA-W | 120.000 đ |
Đơn giá đ/m đã gồm VAT, cập nhật 10/07/2026. Giá có thể giảm theo số lượng — gọi hotline.
Chốt giá hôm nay
Đọc độ dày, màu, kiểu sóng và số mét — nhà máy báo tổng tiền và lịch giao ngay.
Câu hỏi thường gặp
Tôn la phông Đông Á giá bao nhiêu 1 mét?
Tính theo giá tôn màu Đông Á cùng độ dày (0.40mm: 95.000 đ/m, đã gồm VAT) — cán lafông 13 sóng tại nhà máy. Đọc số mét và độ dày qua hotline để có tổng tiền ngay.
Đóng trần nên dùng la phông dày bao nhiêu?
Trần trong nhà, khoang dưới 1.2 m: 0.40mm đủ phẳng đẹp. Khoang rộng hơn hoặc trần ngoài hiên đón gió: 0.45mm để tấm cứng, không rung ồn khi gió giật.
La phông tôn có nóng hơn trần nhựa không?
Bản thân tấm tôn dẫn nhiệt hơn nhựa, nhưng độ nóng của trần phụ thuộc lớp mái phía trên. Mái tôn có dán PE cách nhiệt hoặc trải túi khí thì trần la phông tôn mát tương đương trần nhựa và bền hơn nhiều.
Tôn Đông Á các loại khác
- Tôn Đông Á 4 dem (0.40mm)
- Tôn Đông Á 4.5 dem (0.45mm)
- Tôn Đông Á 5 dem (0.50mm)
- Tôn lạnh Đông Á AZ100
- Tôn cliplock Đông Á
Xem thêm: tôn Đông Á — bảng giá đầy đủ · bảng giá tôn lợp các hãng