Bản vẽ kết cấu nhà thép tiền chế thường ghi “cột H300x300”, “giằng V50x50” nhưng người mua vật tư lần đầu dễ nhầm bốn loại thép hình với nhau — nhất là nhầm thép U cán nóng với xà gồ C, Z cán nguội vì tiết diện gần giống nhau. Bài này giải thích thép hình H, I, U, V khác nhau ở đâu và mỗi loại dùng cho hạng mục nào.
Bốn loại thép hình và vai trò
Thép hình là thép cán nóng từ phôi thép đặc, tiết diện định hình sẵn, khác hẳn xà gồ cán nguội từ tôn cuộn mỏng gấp lại.
| Loại | Tiết diện | Vai trò chính |
|---|---|---|
| Thép H | Chữ H, cánh rộng | Cột, kèo chính — chịu lực dọc trục và uốn tốt cả hai phương |
| Thép I | Chữ I, cánh hẹp hơn H | Dầm, dầm cầu trục |
| Thép U (kênh) | Chữ U, cán nóng, thành dày | Giằng, dầm phụ, khung cửa |
| Thép V (thép góc) | Chữ L, hai cạnh vuông góc | Giằng chéo mái, giằng cột, khung phụ, chân đế thiết bị |
Thép H dùng cho hạng mục nào?
Thép H là cấu kiện chịu lực chính của nhà thép tiền chế — làm cột chính và kèo chính (dầm mái), nơi truyền toàn bộ tải trọng công trình (mái, tường, gió, cầu trục nếu có) xuống móng. Tiết diện đối xứng hai cánh rộng giúp thép H chịu uốn tốt theo cả hai phương, phù hợp làm khung chịu lực khẩu độ lớn của nhà xưởng, nhà kho.
Hà Lan cung cấp thép H quy cách H100x100 đến H400x400 mm, chiều dài cây tiêu chuẩn 6 m và 12 m.
Thép I dùng khi nào?
Thép I có cánh hẹp hơn thép H nên chịu uốn một phương tốt nhưng chịu xoắn và uốn ngang kém hơn — thường dùng làm dầm đơn thuần thay vì cột: dầm cầu trục, dầm sàn thao tác trong nhà xưởng, dầm đỡ mái ở những vị trí tải trọng vừa phải, không cần độ ổn định hai phương như cột chính. Quy cách phổ biến I100 đến I300 mm.
Thép U cán nóng khác gì xà gồ C cán nguội?
Đây là chỗ dễ nhầm nhất vì cùng tiết diện chữ U/C. Khác biệt nằm ở công nghệ và độ dày:
- Thép U cán nóng: cán từ phôi thép đặc, thành dày, chịu lực lớn — dùng làm giằng, dầm phụ, khung cửa, khung đỡ thiết bị.
- Xà gồ C cán nguội: gấp định hình từ tôn cuộn mỏng, nhẹ hơn nhiều lần dù cùng hình dáng — chỉ dùng đỡ trực tiếp tấm tôn mái và tôn vách, không chịu lực chính của công trình (xem thêm xà gồ C — Z).
Nói cách khác: thép hình (H, I, U, V) tạo nên khung chịu lực chính, xà gồ C, Z gắn lên khung đó để đỡ mái — hai nhóm vật tư đi cùng nhau trong cùng một công trình chứ không thay thế nhau.
Thép V (thép góc) dùng ở đâu?
Tiết diện chữ L, hai cạnh vuông góc, thường dùng làm:
- Giằng chéo mái, giằng cột — giữ ổn định cho khung kèo, chống lật ngang khi có gió.
- Khung phụ nhẹ, kệ giá.
- Chân đế, bệ đỡ thiết bị máy móc.
Quy cách phổ biến từ V25x25 đến V100x100 mm, dày 3 — 12 mm tùy tải trọng giằng.
Bảng tóm tắt chọn nhanh theo hạng mục
| Hạng mục công trình | Loại thép hình phù hợp |
|---|---|
| Cột chính, kèo chính nhà xưởng | Thép H |
| Dầm cầu trục, dầm sàn thao tác | Thép I |
| Giằng, dầm phụ, khung cửa lớn | Thép U cán nóng |
| Giằng chéo mái, giằng cột, chân đế máy | Thép V |
| Đỡ trực tiếp tấm tôn mái/vách | Xà gồ C, Z (không phải thép hình) |
Đường kính, tiết diện và số lượng thép hình luôn phải theo đúng bản vẽ kết cấu đã được kỹ sư tính toán cho từng công trình cụ thể — bảng trên chỉ giúp hình dung vai trò từng loại, không thay thế hồ sơ thiết kế.
Hà Lan cung cấp đầy đủ thép hình H, I, U, V cùng xà gồ, tôn lợp tại 4 nhà máy Thủ Đức, Thuận An, Bình Chánh và Tây Ninh, có chứng chỉ CO/CQ và xuất hóa đơn VAT. Đặt gộp thép hình với xà gồ, tôn lợp trong một đơn để tiết kiệm chi phí giao hàng — gọi 0937 185 968 (Zalo cùng số) đọc quy cách trong bản vẽ, nhà máy báo giá thép hình hôm nay theo bảng giá hiện hành.