“Làm mái tôn trọn gói hết bao nhiêu?” là câu hỏi khó trả lời bằng một con số duy nhất, vì chi phí phụ thuộc diện tích, độ dày tôn, quy cách xà gồ và điều kiện thi công của từng công trình. Nhưng phần vật tư thì hoàn toàn tính được trước bằng bảng giá công khai — bài này chỉ cách ước tính phần đó, để khi gọi báo giá bạn đã có sẵn con số tham chiếu, không bị động.

Chi phí làm mái tôn gồm những khoản nào?

Một mái tôn trọn gói có ba phần chi phí tách biệt:

  1. Vật tư tôn — theo m², tính theo độ dày và loại tôn.
  2. Vật tư khung — xà gồ C/Z làm đòn tay, tính theo kg thép.
  3. Phụ kiện — vít bắn tôn, úp nóc, diềm hông, máng xối, keo silicon.
  4. Nhân công — dựng khung, lợp tôn, làm phụ kiện — báo giá riêng theo đội thi công.

Ba khoản đầu (vật tư) Hà Lan báo giá trực tiếp theo bảng giá dưới đây. Khoản nhân công không có giá cố định — phụ thuộc chiều cao mái, độ dốc, có phải tháo dỡ mái cũ hay không, và đơn giá nhân công theo khu vực thi công, nên do đội thi công tại công trình khảo sát và báo riêng. Cách làm phổ biến: lấy báo giá vật tư của nhà máy cán tôn, rồi so với báo giá nhân công của đội thi công, để biết chính xác tổng chi phí thay vì nhận một con số “trọn gói” gộp sẵn khó đối chiếu.

Ước tính chi phí tôn theo m²

Số mét tôn cần mua tính theo khổ hữu dụng 1 m/tấm và chiều dài mái dốc — xem chi tiết công thức và ví dụ ở bài cách tính số mét tôn lợp mái. Sau khi có số mét, nhân với đơn giá theo độ dày trong bảng giá tôn lợp, ví dụ tham khảo hiện tại:

Loại tônĐộ dàyĐơn giá
Tôn màu Đông Á0,40 mm95.000 đ/m
Tôn màu Đông Á0,45 mm105.000 đ/m
Tôn màu nhập khẩu0,40 mm66.000 đ/m
Tôn lạnh trắng Đông Á AZ1000,50 mm112.000 đ/m

Bảng giá đầy đủ (thêm 0,35 mm, 0,50 mm, PE cách nhiệt) và ngày cập nhật xem tại /bang-gia/ — giá thay đổi theo thị trường thép nên luôn đối chiếu ngày cập nhật trước khi tính.

Ước tính chi phí xà gồ theo kg

Xà gồ tính theo kg thép, không phải theo mét dài, vì cùng chiều dài nhưng độ dày khác nhau nặng khác nhau. Công thức: cân nặng (kg/m) = bề rộng khai triển × độ dày × 7,85 (khối lượng riêng thép), rồi nhân với đơn giá đ/kg. Đơn giá tham khảo hiện tại theo bảng giá xà gồ C/Z:

  • Xà gồ đen: khoảng 19.140 đ/kg (đã VAT).
  • Xà gồ mạ kẽm: khoảng 19.635 đ/kg (đã VAT).

Đây là giá suy theo thị trường, mang tính chất tham khảo — giá thật chốt qua hotline theo khối lượng đặt hàng. Quy cách xà gồ nào phù hợp với khẩu độ vì kèo, xem bảng tra ở bài khoảng cách xà gồ mái tôn.

Ví dụ ước tính: nhà 5×20 m, mái 2 dốc

Ghép hai cách tính trên vào một công trình cụ thể — nhà cấp 4 rộng 5 m, dài 20 m, mái tôn 2 dốc, độ dốc 20%:

Hạng mụcKhối lượngĐơn giá tham khảoThành tiền
Tôn màu Đông Á 0,40 mm108 m (theo ví dụ tính mét tôn ở trên)95.000 đ/m≈ 10.260.000 đ
Xà gồ C80 mạ kẽm, dày 1,8 mm≈ 120 m dài (6 cây × 20 m, ≈ 2,6 kg/m)19.635 đ/kg≈ 6.100.000 đ
Phụ kiện (vít, úp nóc, diềm, máng xối)theo thực tế công trìnhcộng thêm, báo riêng

Vật tư chính (tôn + xà gồ) cho công trình này rơi vào khoảng 16 — 17 triệu đồng, chưa gồm phụ kiện và nhân công. Đây là số minh họa theo bảng giá tại thời điểm viết bài — công trình thực tế cần đo đạc và báo giá theo đúng độ dày, quy cách khách chọn.

Vì sao nên tách riêng báo giá vật tư và nhân công?

Nhiều đơn vị chào “trọn gói” bằng một con số duy nhất, khiến khách hàng khó biết mình đang trả bao nhiêu cho thép và bao nhiêu cho công. Tách riêng hai khoản có lợi:

  • Đối chiếu được vật tư — cùng độ dày, đơn giá tôn giữa các nơi bán chênh nhau không nhiều, nên nếu một báo giá “trọn gói” rẻ bất thường, khả năng là tôn mỏng hơn khai hoặc thiếu phụ kiện, không phải nhân công rẻ.
  • Kiểm tra hóa đơn VAT rõ ràng — vật tư có hóa đơn ghi rõ độ dày, số mét; nhân công là dịch vụ nên xuất hóa đơn riêng.
  • Dễ thương lượng số lượng lớn — nhà máy giảm giá vật tư theo khối lượng đặt hàng, còn nhân công thường tính theo m² mái nên không đổi theo số lượng vật tư mua.

Chốt giá vật tư trước khi thi công

Muốn có con số chính xác thay vì ước tính, gọi hotline 0937 185 968 (Zalo cùng số), đọc diện tích mái hoặc kích thước nhà, độ dày tôn và quy cách xà gồ dự định dùng — nhà máy tính đúng số mét, số kg và báo tổng tiền vật tư trong ngày, đã gồm VAT, có xe giao tận công trình. Xem thêm bảng giá tôn lợpbảng giá xà gồ C/Z để có sẵn khoảng giá trước khi gọi.