Bản vẽ kết cấu ghi “thép D16”, “thép D20” nhưng nhiều chủ nhà và cả thợ mới vào nghề vẫn lúng túng: ký hiệu D là gì, sao móng dùng cây to còn sàn lại dùng cây nhỏ hơn? Bài này giải thích cách đọc ký hiệu D, tiêu chuẩn áp dụng và thép vằn D10 — D40 dùng cho hạng mục nào trong một công trình dân dụng hay nhà xưởng.
Ký hiệu D là gì?
“D” là viết tắt của đường kính danh nghĩa (diameter) tính bằng milimét, đo tại thân cây thép — không tính phần gân nổi trên bề mặt. Thép D10 nghĩa là đường kính thân khoảng 10mm, D20 là khoảng 20mm. Số sau D càng lớn thì cây thép càng to, chịu lực kéo càng cao, nhưng cũng nặng và đắt hơn.
Thép vằn (còn gọi thép gân, thép có gờ) khác thép tròn trơn ở các đường gân chạy dọc hoặc xoắn trên bề mặt — gân này giúp bê tông “bám” vào thép tốt hơn, tăng lực dính giữa hai vật liệu. Vì vậy thép vằn gần như là loại bắt buộc cho cốt bê tông chịu lực, thép tròn trơn chỉ dùng cho đai, thép cấu tạo phụ.
Tại Việt Nam, thép vằn sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 1651-2:2018 (hoặc tương đương JIS G3112, ASTM A615 với hàng nhập/liên doanh), quy định rõ đường kính danh nghĩa, khối lượng trên mét dài và giới hạn chảy tối thiểu theo từng mác thép (CB300V, CB400V, CB500V…). Hồ sơ vật tư, hóa đơn VAT nên ghi rõ mác thép và tiêu chuẩn áp dụng để đối chiếu khi nghiệm thu.
Thép vằn dùng cho hạng mục nào?
Kỹ sư kết cấu chọn đường kính theo tải trọng và vai trò của từng cấu kiện — dưới đây là khoảng dùng phổ biến trong thực tế thi công dân dụng và nhà xưởng vừa:
| Đường kính | Hạng mục thường dùng | Vai trò |
|---|---|---|
| D10 — D12 | Sàn, thép đai cột/dầm, thép cấu tạo | Chịu lực nhẹ, giằng và cố định khung thép chính |
| D14 — D16 | Dầm nhà dân dụng, cột nhà phố, sàn mái | Chịu lực chính cho cấu kiện tầm trung |
| D18 — D22 | Cột chịu tải lớn, dầm nhịp rộng, móng nhà phố | Chịu lực chính, khung nhà nhiều tầng |
| D25 — D32 | Móng, cột nhà xưởng, cọc, đài móng công trình lớn | Chịu tải trọng lớn, nền móng chính |
| D32 — D40 | Móng bè, móng cọc công trình công nghiệp, cầu, hạ tầng | Công trình đặc biệt, tải trọng rất lớn |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo thực tế thị trường — đường kính, số lượng và bố trí thép luôn phải theo đúng bản vẽ kết cấu đã được kỹ sư tính toán, không tự ý thay đổi size hay giảm số cây để tiết kiệm, vì thép cốt là phần quyết định an toàn chịu lực của toàn bộ công trình.
Vì sao móng và cột thường dùng size lớn hơn sàn?
Móng và cột chịu toàn bộ tải trọng dồn từ các tầng phía trên xuống nền đất, trong khi sàn chỉ chịu tải trong phạm vi ô sàn đó rồi truyền về dầm, cột. Vì vậy móng, cột thường bố trí thép đường kính lớn (D18 trở lên) với số lượng cây nhiều hơn, còn sàn và thép đai dùng size nhỏ (D10 — D12) là đủ. Nhà xưởng có khẩu độ lớn, tải mái nặng (kèo thép, xà gồ, tôn) thì móng và cột cũng cần đường kính lớn hơn nhà dân dụng thông thường.
Mua thép vằn cần lưu ý gì
- Đối chiếu hóa đơn VAT với bản vẽ: hóa đơn ghi rõ đường kính, mác thép (CB300V/CB400V), khối lượng — tránh tình trạng thép nhẹ ký hơn tiêu chuẩn công bố.
- Chiều dài cây: thép vằn phổ biến cán dài 11,7m theo tiêu chuẩn, cắt theo yêu cầu công trình nếu cần độ dài khác.
- Mua kèm sắt hộp, xà gồ trong cùng đơn: nếu công trình vừa cần cốt thép vừa cần khung kèo mái, gộp đơn thép vằn với xà gồ C/Z hoặc sắt hộp để tiết kiệm chuyến giao.
Hà Lan phân phối đầy đủ thép vằn D10 — D40 cùng sắt hộp, ống thép, thép hình H — U — I — V và tôn — xà gồ tại các nhà máy Thủ Đức, Thuận An (Bình Dương), Bình Chánh và Tây Ninh, xuất hóa đơn VAT đúng quy cách, giao tận công trình khu vực TP.HCM và miền Nam. Xem thêm tại trang sắt thép xây dựng hoặc gọi hotline 0937 185 968 (Zalo cùng số) để báo đường kính, số lượng theo bản vẽ — nhà máy chốt giá theo bảng thép ngày hôm đó, xem thêm tại bảng giá.