Bản dự toán ghi khối lượng thép theo tấn, nhưng thép nhập về công trình lại đếm theo cây, theo bó — nhiều chủ nhà và cả thợ giám sát lúng túng khi cần đối chiếu hai con số này có khớp nhau không. Bài này hướng dẫn cách quy đổi thép vằn từ cây sang kg, tấn bằng công thức chuẩn và bảng tra nhanh cho các size thông dụng D10 — D32.

Công thức quy đổi

Khối lượng lý thuyết của thép vằn tính theo đường kính danh nghĩa, không phụ thuộc nhà sản xuất, vì thép có khối lượng riêng cố định (~7.850 kg/m³):

Khối lượng (kg/m) ≈ 0,00617 × D² (D là đường kính danh nghĩa, tính bằng mm)

Ví dụ thép D20: 0,00617 × 20² = 0,00617 × 400 ≈ 2,47 kg/m. Nhân với chiều dài cây (thường 11,7m) ra khối lượng một cây; nhân tiếp với số cây trong bó ra khối lượng cả bó.

Bảng tra nhanh D10 — D32

Cây thép vằn tại Việt Nam cán theo tiêu chuẩn dài 11,7m. Bảng dưới quy đổi sẵn khối lượng theo mét và theo cây cho các size phổ biến nhất trên công trình dân dụng, nhà xưởng:

Đường kínhkg/mkg/cây (11,7m)
D100,6177,22
D120,88810,39
D141,2114,16
D161,5818,49
D182,0023,40
D202,4728,90
D222,9834,87
D253,8545,05
D284,8456,63
D326,3173,83

Với các size lớn hơn (D36, D40) dùng cho móng bè, móng cọc công trình công nghiệp, áp dụng cùng công thức trên hoặc yêu cầu nhà máy xuất kèm bảng khối lượng theo lô hàng cụ thể — size này ít khi có sẵn tồn kho, thường đặt theo đơn.

Ví dụ tính từ cây ra tấn

Công trình cần đổ móng, kỹ sư bố trí thép D20, dự toán ghi 3,2 tấn. Kiểm tra bằng cách quy đổi ngược:

  • 3.200 kg ÷ 28,90 kg/cây (D20) ≈ 111 cây
  • 111 cây ÷ số cây/bó (thường đóng bó theo khối lượng chuẩn nhà máy) → đối chiếu với phiếu giao hàng

Cách làm ngược lại cũng dùng được: đếm số cây thực nhận trên công trình, nhân với kg/cây ở bảng trên, so với khối lượng ghi trên hóa đơn VAT — nếu lệch quá 3-5% nên hỏi lại nhà cung cấp trước khi ký nhận, vì thép nhẹ ký hơn công bố là lỗi thường gặp khi mua hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc.

Vì sao cần quy đổi đúng khi nhận hàng

Thép vằn thường đóng thành bó khoảng 11,7m/cây, nặng trung bình khoảng 3 tấn/bó tùy đường kính — số cây trong mỗi bó khác nhau theo size (D10 đóng nhiều cây/bó hơn D32 vì cây nhẹ hơn). Đối chiếu đúng công thức giúp:

  • Kiểm tra khối lượng thực nhận so với hóa đơn VAT trước khi ký biên bản giao nhận.
  • Lập dự trù vật tư chính xác khi bản vẽ kết cấu chỉ ghi số cây hoặc chỉ ghi khối lượng.
  • Tránh tranh chấp khi quyết toán công trình, vì đơn giá thép thường tính theo tấn nhưng giao nhận thực tế đếm theo cây.

Xem thêm cách chọn size thép vằn theo hạng mục tại bài thép vằn D10 — D40 dùng cho hạng mục nào. Hà Lan phân phối đầy đủ thép vằn D10 — D40 đúng tiêu chuẩn TCVN 1651-2:2018, xuất hóa đơn VAT ghi rõ đường kính và khối lượng, giao tận công trình TP.HCM, Bình Dương, Tây Ninh. Gọi hotline 0937 185 968 (Zalo cùng số) để báo số lượng theo bản vẽ — nhà máy chốt giá theo bảng thép ngày hôm đó, xem thêm tại bảng giá.