Nhiều khách hàng gọi điện hỏi mua “tôn lạnh” nhưng khi hỏi kỹ lại là đang cần tôn màu, hoặc ngược lại — ba cái tên tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu bị dùng lẫn lộn khá phổ biến ngoài thị trường. Thực ra đây là ba lớp phủ khác nhau trên cùng một nền thép cán nguội, mỗi loại phù hợp một nhu cầu và mức ngân sách riêng.
Tôn mạ kẽm (tôn kẽm) là gì?
Tôn mạ kẽm sản xuất từ thép nền cán nguội, phủ một lớp kẽm nguyên chất chống ăn mòn ở công đoạn cuối, theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản JIS G3141/G3302. Độ dày phổ biến 0,2 – 0,8 mm, khổ rộng 762 – 1.250 mm. Đây là loại rẻ nhất trong ba loại, bề mặt sáng bạc, không có màu. Lớp kẽm chống gỉ tốt trong môi trường khô ráo nhưng ở vùng gần biển, độ ẩm cao hoặc tiếp xúc mưa nắng trực tiếp lâu dài, tôn kẽm xuống màu và gỉ nhanh hơn tôn lạnh hay tôn màu. Thường dùng làm vách, tường bao, hoặc mái công trình tạm, nhà kho ít yêu cầu thẩm mỹ.
Tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm kẽm) là gì?
Tôn lạnh cũng là thép nền cán nguội nhưng phủ hợp kim nhôm kẽm 55% (Al-Zn, hay gọi là Galvalume) thay vì kẽm nguyên chất — độ dày 0,2 – 0,6 mm, bề rộng 750 – 1.250 mm, theo tiêu chuẩn JIS G3312/G3322, ASTM 653M/792M. Lớp hợp kim này bám đều, phẳng hơn và chống ăn mòn, chịu thời tiết tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường — vì vậy giá tôn lạnh nhỉnh hơn tôn kẽm một chút nhưng vẫn thấp hơn tôn màu. Dòng tôn Đông Á AZ100 đang bán tại Hà Lan chính là tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm 100g/m², phù hợp làm mái và vách nhà xưởng cần độ bền cao mà chưa cần đến màu sơn.
Tôn mạ màu (tôn màu) là gì?
Tôn mạ màu là bước hoàn thiện cao nhất: nền thép cán nguội được mạ kẽm rồi phủ thêm một lớp sơn màu chống ăn mòn, độ dày 0,19 – 0,8 mm, khổ 762 – 1.250 mm theo JIS G3312, lớp sơn phủ cả hai mặt (mặt trước dày hơn mặt sau để chịu thời tiết). Tôn màu vừa chống gỉ tốt vừa có tính thẩm mỹ — nhiều màu để chọn theo kiến trúc công trình, là loại đắt nhất trong ba loại nhưng phổ biến nhất cho mái nhà dân dụng, nhà xưởng cần mặt tiền đẹp.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Tôn mạ kẽm | Tôn lạnh (Al-Zn) | Tôn mạ màu |
|---|---|---|---|
| Lớp phủ | Kẽm nguyên chất | Hợp kim nhôm kẽm 55% | Kẽm + sơn màu |
| Độ bền ngoài trời | Trung bình | Tốt hơn tôn kẽm | Tốt, tùy chất lượng sơn |
| Thẩm mỹ | Sáng bạc, không màu | Sáng bạc/xám, không màu | Đa dạng màu sắc |
| Giá tham khảo | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Dùng phổ biến cho | Vách, mái tạm, nhà kho | Mái/vách xưởng cần bền, ít cần màu | Mái nhà ở, xưởng cần thẩm mỹ |
Nên chọn loại nào?
Nếu công trình là mái tạm, nhà kho ít người qua lại, ngân sách eo hẹp — tôn mạ kẽm là đủ dùng. Nếu cần độ bền cao hơn cho nhà xưởng công nghiệp, khu vực mưa nhiều, mà chưa quan trọng màu sắc — chọn tôn lạnh. Còn với nhà ở, showroom, công trình mặt tiền cần đẹp và bền lâu dài — tôn mạ màu là lựa chọn hợp lý nhất dù giá cao hơn. Cả ba loại đều nên phối cùng xà gồ C/Z và đóng đủ vít đúng kỹ thuật để tránh dột, xem thêm cách tính số mét tôn lợp mái khi lên dự trù vật tư.
Gọi hotline 0937 185 968 hoặc nhắn Zalo, cho biết loại công trình và diện tích mái — nhà máy tư vấn đúng loại tôn, độ dày phù hợp và báo giá trong ngày, đã gồm VAT. Xem thêm chi tiết từng loại tại tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn mạ màu, hoặc bảng giá tôn lợp mới nhất để so giá theo độ dày.