Một trong những câu hỏi khách hàng hỏi nhiều nhất khi làm khung mái: xà gồ đặt cách nhau bao nhiêu là vừa? Đặt quá thưa thì tôn võng, dễ dột chỗ nối vít; đặt quá dày thì tốn thép không cần thiết. Dưới đây là các mức khoảng cách xà gồ phổ biến trong thực tế thi công, để tham khảo trước khi đối chiếu với bản vẽ kết cấu của công trình.

Khoảng cách xà gồ phụ thuộc vào điều gì?

Hai yếu tố quyết định trực tiếp: độ dày tấm tôn (tôn càng mỏng càng cần xà gồ đỡ dày hơn để không võng giữa hai xà gồ) và quy cách xà gồ cùng khẩu độ vì kèo (xà gồ tiết diện lớn, dày hơn thì chịu được bước kèo xa hơn). Ngoài ra còn tải trọng phụ như tôn cách nhiệt PU/PE (nặng hơn tôn thường), khu vực gió mạnh, hoặc mái có lắp tấm pin năng lượng mặt trời — những trường hợp này nên tính riêng theo bản vẽ, không áp bảng tham khảo chung.

Khoảng cách xà gồ theo độ dày tôn

Đây là khoảng cách giữa hai xà gồ liền kề (bước xà gồ) để tấm tôn không bị võng giữa nhịp, áp dụng cho tôn sóng vuông thông dụng:

Độ dày tônKhoảng cách xà gồ khuyến nghị
0,30 — 0,35 mm80 — 100 cm
0,35 — 0,40 mm100 — 110 cm
0,40 — 0,45 mm110 — 130 cm
0,45 — 0,50 mm trở lên, tôn PU/PE cách nhiệt130 — 150 cm

Mái nhà cấp 4, nhà phố dùng tôn 0,35 — 0,4 mm thường đi xà gồ cách nhau khoảng 1 m — cũng là con số nhiều thợ quen gọi “đi tôn theo mét”. Mái xưởng dùng tôn dày hơn hoặc tôn cách nhiệt thì được nới bước xà gồ rộng hơn, đỡ tốn xà gồ.

Khoảng cách xà gồ theo quy cách C/Z và khẩu độ

Bước xà gồ ở trên là khoảng cách giữa các xà gồ trên cùng một mái. Còn khoảng cách giữa hai vì kèo (khẩu độ mà xà gồ phải vượt qua giữa hai điểm tựa) mới quyết định chọn quy cách xà gồ nào:

Khẩu độ giữa hai vì kèoQuy cách xà gồ hay dùng
Dưới 3 m (nhà cấp 4, mái hiên nhỏ)C60, C80
3 — 4 m (nhà phố, nhà ở phổ thông)C100, C125
4 — 6 m (xưởng nhỏ và vừa, nhà kho)C150, C180, C200
Trên 6 m, mái chạy nhiều nhịp liên tụcZ150Z300, nối chồng qua gối

Vì sao đến khẩu độ lớn lại đổi sang xà gồ Z thay vì tăng size xà gồ C — do cách nối chồng của tiết diện Z giúp mái làm việc như dầm liên tục, đỡ võng hơn nối giáp mối của xà gồ C. Xem thêm so sánh xà gồ C và Z nếu chưa rõ nên chọn loại nào.

Ví dụ tính nhanh

Nhà xưởng khẩu độ vì kèo 5 m, lợp tôn dày 0,42 mm:

  1. Khẩu độ 5 m rơi vào khoảng “4 — 6 m” → chọn xà gồ C150 hoặc C180 làm đòn tay.
  2. Tôn 0,42 mm rơi vào khoảng “0,40 — 0,45 mm” → bước xà gồ khoảng 1,1 — 1,2 m.
  3. Mái dốc 20 m theo phương đòn tay → cần khoảng 17 — 18 cây xà gồ mỗi mái (20 m ÷ 1,15 m, làm tròn lên, cộng xà gồ đỉnh và diềm mái).

Muốn tính luôn ra số mét tôn cần mua sau khi chốt bước xà gồ, xem thêm cách tính số mét tôn lợp mái.

Lưu ý quan trọng: đây là số tham khảo, không thay bản vẽ kết cấu

Các mức khoảng cách trên là kinh nghiệm thi công phổ biến, không phải số liệu tính toán kết cấu đảm bảo an toàn cho mọi công trình. Tải trọng gió theo khu vực, độ dốc mái, tải phụ (tôn cách nhiệt, trần thạch cao treo dưới mái, pin mặt trời) đều làm thay đổi bước xà gồ và độ dày cần dùng. Với nhà xưởng, công trình có tải đặc biệt, hoặc khu vực gió bão mạnh, nên nhờ kỹ sư kết cấu tính lại và luôn đối chiếu với bản vẽ trước khi đặt hàng số lượng lớn.

Cần tư vấn nhanh cho công trình cụ thể? Gọi hotline 0937 185 968, đọc khẩu độ vì kèo và loại tôn dự định lợp — nhà máy tư vấn quy cách xà gồ phù hợp và báo giá trong ngày, đã gồm VAT. Tham khảo thêm bảng giá xà gồ C/Z trước khi gọi để có sẵn khoảng giá theo độ dày.