Nhiều khách hàng khi hỏi giá tôn chỉ nói “lấy tôn 4 dem” hay “5 dem” mà không thật sự biết con số đó đo cái gì — và đó cũng là kẽ hở khiến một số nơi bán tôn mỏng hơn số dem đã báo. Bài này giải thích dem là gì và cách tự kiểm tra độ dày thật của tấm tôn ngay khi nhận hàng.
”Dem” là gì?
“Dem” (đọc là “zem”, phiên âm từ decimillimet) là cách gọi dân dụng của phần mười milimét khi nói độ dày tôn. Tôn 4 dem tức là dày 0.40mm, tôn 4.5 dem là 0.45mm, tôn 5 dem là 0.50mm. Đây không phải đơn vị đo chính thức trên hồ sơ kỹ thuật (hồ sơ ghi mm), nhưng gần như toàn bộ thị trường tôn thép — từ đại lý đến công trình — dùng “dem” khi trao đổi giá vì gọn miệng, dễ nhớ.
Độ dày ở đây là độ dày thép nền, chưa tính hai lớp mạ và sơn phủ mỏng thêm vào. Đây là con số quyết định trực tiếp độ cứng, khả năng chịu tải và tuổi thọ chống dột của tấm tôn — chứ không phải màu sắc hay kiểu sóng.
Vì sao có tình trạng tôn “đôn dem”?
“Đôn dem” là cách gọi khi tôn được bán, thậm chí in nhãn, ghi độ dày cao hơn độ dày thật — ví dụ báo 4.5 dem nhưng cán thực tế chỉ 0.38 — 0.40mm. Vài lý do khiến tình trạng này tồn tại:
- Giá tôn tính theo cân, độ dày càng mỏng thì cùng khổ cán ra được nhiều mét hơn trên cùng một tấn thép — chênh lệch vài phần trăm độ dày là chênh lệch lợi nhuận đáng kể trên đơn hàng lớn.
- Khách hàng phổ thông không có dụng cụ đo tại công trình, chỉ nhìn bằng mắt hoặc sờ tay — rất khó phân biệt 0.40mm với 0.45mm nếu không so trực tiếp.
- Tôn cán từ thép nền không rõ nguồn gốc, không theo tiêu chuẩn công bố (JIS, ASTM) thường là nơi xảy ra đôn dem nhiều nhất, vì không ai đối chiếu được với hồ sơ nhà sản xuất.
Cách kiểm tra độ dày tôn khi mua
| Cách kiểm tra | Thực hiện thế nào | Độ tin cậy |
|---|---|---|
| Đọc thông số in trên tấm | Tôn chính hãng (Đông Á, Hoa Sen, Nam Kim…) in thương hiệu + độ dày + tiêu chuẩn dọc theo sóng tôn | Tốt nếu là hàng chính hãng thật |
| Đo bằng thước kẹp (panme/caliper) | Đo trực tiếp mép tấm tôn, đọc số trên thước — chính xác đến 0.01mm | Cao nhất, nên làm khi nhận hàng số lượng lớn |
| Cân đối chiếu khối lượng | Khối lượng thực tế (kg) so với khối lượng lý thuyết theo độ dày × diện tích × tỷ trọng thép — sai lệch nhiều là dấu hiệu đôn dem | Tốt cho đơn hàng theo tấn |
| Yêu cầu hóa đơn VAT ghi rõ độ dày | Hóa đơn, phiếu giao hàng ghi cụ thể quy cách (độ dày, khổ, mác thép) — có căn cứ khiếu nại nếu sai | Bắt buộc nên có với mọi đơn hàng |
Cách đơn giản và hiệu quả nhất với khách hàng phổ thông là mua tại nơi có thương hiệu rõ ràng, in thông số trên tấm và xuất hóa đơn VAT ghi đúng quy cách — thay vì chỉ tin lời báo giá qua điện thoại.
Chọn độ dày nào cho công trình?
Độ dày phù hợp tùy loại công trình và bước xà gồ:
- 0.40mm (4 dem): mái nhà ở dân dụng, mái hiên, thay mái cũ trên khung có bước xà gồ dày sẵn — xem chi tiết giá tại tôn Đông Á 4 dem.
- 0.45mm (4.5 dem): độ dày phổ biến nhất cho nhà xây mới, đi được bước xà gồ rộng hơn, chịu gió tốt hơn — xem tôn Đông Á 4.5 dem.
- 0.50mm (5 dem): nhà xưởng, kho, công trình cần mái cứng và tuổi thọ màu dài — xem tôn Đông Á 5 dem.
Giá tôn chênh lệch theo từng mức độ dày này không lớn so với tổng chi phí một mái nhà, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống dột về lâu dài — không nên chọn độ dày chỉ vì rẻ hơn vài trăm đồng một mét.
Xem đầy đủ các mức giá theo độ dày tại bảng giá tôn lợp hôm nay. Tôn tại Hà Lan cán từ thép nền rõ nguồn gốc, in thương hiệu và độ dày trên từng tấm, xuất hóa đơn VAT ghi đúng quy cách — gọi 0937 185 968 (Zalo cùng số) để đọc số mét cần lợp, nhà máy báo giá theo đúng độ dày bạn chọn, đo kiểm được tại chỗ khi giao hàng.