Nghe tên giống nhau nhưng tôn nhôm và tôn mạ kẽm là hai vật liệu nền hoàn toàn khác nhau — một cái cán từ nhôm nguyên chất, một cái cán từ thép rồi phủ kẽm lên trên. Nhiều chủ đầu tư nhà xưởng ven biển hoặc nhà xưởng hóa chất hỏi mua “tôn không gỉ” thì thường đang cần tôn nhôm chứ không phải tôn mạ kẽm thường.
Tôn nhôm là gì?
Tôn nhôm cán từ cuộn nhôm nguyên chất 99% nhôm (hợp kim 1050, 1060, 1100), khổ cuộn 1.000 / 1.200 / 1.219 mm, độ dày 0,15 – 2,0 mm, cán thành sóng vuông hoặc sóng tròn 5, 7, 9 sóng theo yêu cầu công trình. Hàng nhập nguyên cuộn từ Hàn Quốc, Malaysia, Indonesia, Đài Loan, có chứng chỉ xuất xưởng và C/O – C/Q đầy đủ. Vì bản thân nhôm không bị oxy hóa ăn mòn như thép, tôn nhôm không cần lớp mạ bảo vệ nào khác — đây là điểm khác biệt gốc rễ so với tôn mạ kẽm.
Tôn mạ kẽm là gì?
Tôn mạ kẽm cán từ thép nền cán nguội, phủ một lớp kẽm chống gỉ ở công đoạn cuối theo tiêu chuẩn JIS G3141/G3302, độ dày phổ biến 0,2 – 0,8 mm, khổ 762 – 1.250 mm. Lớp kẽm chỉ chống gỉ được đến khi nó còn nguyên vẹn — hơi muối, hóa chất hoặc mưa nắng liên tục sẽ ăn mòn dần lớp kẽm, sau đó lớp thép nền bên dưới mới bắt đầu gỉ. Xem chi tiết ở bài tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu khác gì nhau.
So sánh: chống ăn mòn
Đây là khác biệt lớn nhất giữa hai loại. Tôn mạ kẽm chống gỉ nhờ lớp phủ bên ngoài — lớp này mòn dần theo thời gian và mòn nhanh hơn ở môi trường ẩm, ven biển, hoặc có hơi hóa chất ăn mòn (nhà máy cao su, chế biến hải sản, hóa chất). Tôn nhôm chống ăn mòn nhờ bản chất kim loại nền — không có lớp phủ nào để mòn đi, nên bền hơn hẳn tôn mạ kẽm ở đúng những môi trường khắc nghiệt này. Vì vậy tôn nhôm gần như là lựa chọn mặc định cho nhà xưởng cao su, chế biến hải sản, hóa chất ven biển.
So sánh: trọng lượng và thi công
Nhôm nhẹ chỉ bằng khoảng 1/3 thép cùng thể tích, nên tôn nhôm nhẹ hơn tôn mạ kẽm cùng độ dày rất nhiều — giảm tải trọng lên hệ kèo, xà gồ, dễ vận chuyển và thi công ở công trình cao, mái lớn. Đổi lại, nhôm mềm hơn thép nên tôn nhôm dễ móp, trầy hơn khi va đập hoặc đi lại trên mái lúc thi công, cần thao tác cẩn thận hơn tôn mạ kẽm.
So sánh: giá cả
Tôn nhôm là hàng nhập khẩu nguyên liệu, giá nhôm thế giới biến động theo thời điểm nên Hà Lan báo giá theo đơn hàng cụ thể (độ dày, khổ, sản lượng) thay vì niêm yết cố định. Nhìn chung tôn nhôm có giá cao hơn đáng kể so với tôn mạ kẽm cùng độ dày — bù lại tuổi thọ trong môi trường ăn mòn cao hơn nhiều lần, nên chi phí trên mỗi năm sử dụng thực tế thường không chênh lệch nhiều như giá vật tư ban đầu.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Tôn nhôm | Tôn mạ kẽm |
|---|---|---|
| Vật liệu nền | Nhôm 99% (1050/1060/1100) | Thép cán nguội + lớp kẽm |
| Cơ chế chống ăn mòn | Bản chất kim loại, không lớp phủ | Lớp kẽm phủ ngoài, mòn dần |
| Độ dày | 0,15 – 2,0 mm | 0,2 – 0,8 mm |
| Trọng lượng | Nhẹ (~1/3 thép) | Nặng hơn tôn nhôm |
| Độ cứng | Mềm hơn, dễ móp | Cứng hơn |
| Giá tham khảo | Cao, theo đơn hàng | Thấp nhất trong các dòng tôn |
| Phù hợp nhất | Nhà xưởng cao su, hải sản, hóa chất, ven biển | Vách, mái tạm, nhà kho ngân sách thấp |
Nên chọn loại nào?
Nếu công trình ở gần biển, trong khu công nghiệp có hơi hóa chất, hoặc là nhà xưởng cao su/chế biến hải sản cần tuổi thọ cao — tôn nhôm là lựa chọn đúng dù giá vật tư ban đầu cao hơn. Nếu công trình ở môi trường khô ráo bình thường, ngân sách là ưu tiên hàng đầu — tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm là đủ dùng và tiết kiệm hơn nhiều.
Gọi hotline 0937 185 968 (Zalo cùng số), mô tả môi trường công trình (ven biển, nhà xưởng hóa chất, hay dân dụng thường) — nhà máy tư vấn đúng loại tôn và báo giá theo đơn hàng cụ thể. Xem thêm tôn nhôm, tôn mạ kẽm hoặc bảng giá tôn lợp cho các dòng tôn thép sẵn giá niêm yết.