Đặt xà gồ C hay Z xong, câu hỏi tiếp theo luôn là: lấy thép đen hay mạ kẽm? Hai loại cán cùng tiết diện, cùng độ dày, chỉ khác lớp bề mặt — nhưng chênh lệch đó quyết định xà gồ sống được bao lâu trước khi rỉ, và chênh giá có đáng bỏ thêm hay không. Dưới đây là cách chọn nhanh theo môi trường và ngân sách công trình.

Khác nhau ở lớp bề mặt

  • Xà gồ đen: thép cán nguội để trần, không phủ lớp chống rỉ nào. Giá rẻ hơn, nhưng gặp ẩm là oxy hóa dần — bắt buộc phải sơn chống rỉ sau khi lắp và bảo trì lại theo thời gian.
  • Xà gồ mạ kẽm: bề mặt phủ lớp kẽm (mạ nhúng nóng hoặc mạ điện phân tùy quy cách) chống oxy hóa ngay từ nhà máy, không cần sơn thêm, chịu được mưa nắng và độ ẩm cao trong nhiều năm.

Về kết cấu hai loại chịu lực như nhau ở cùng tiết diện và độ dày — khác biệt duy nhất là tuổi thọ bề mặt và có phải bảo trì hay không.

Khi nào nên chọn xà gồ đen

  • Khung mái nằm trong nhà, dưới lớp tôn kín, ít tiếp xúc trực tiếp mưa nắng — nhà xưởng khô ráo, kho hàng có mái che kín.
  • Công trình sẽ sơn hoàn thiện toàn bộ khung thép sau khi lắp (sơn chống rỉ + sơn màu) — lớp sơn đã đảm nhiệm việc chống oxy hóa.
  • Ngân sách cần tối ưu và chấp nhận bảo trì định kỳ (sơn dặm sau vài năm).

Xà gồ đen phù hợp phần lớn nhà xưởng, nhà kho nội địa có kiểm soát ẩm tốt.

Khi nào nên chọn xà gồ mạ kẽm

  • Khu vực ven biển, gần sông rạch, hoặc nơi có độ ẩm không khí cao quanh năm — kẽm chống rỉ hiệu quả hơn sơn phủ nhiều.
  • Mái hở, mái hiên, kết cấu ngoài trời tiếp xúc mưa nắng trực tiếp mà không có lớp bao che kín.
  • Công trình muốn giảm chi phí bảo trì lâu dài, không muốn quay lại sơn dặm khung thép mỗi vài năm.
  • Đi kèm tôn mạ màu hoặc tôn lạnh — dùng xà gồ mạ kẽm để đồng bộ tuổi thọ cả hệ mái, tránh khung xuống cấp trước khi tôn hết hạn.

Chênh lệch giá bao nhiêu

Theo bảng giá tham khảo của Hà Lan, đơn giá mạ kẽm cao hơn thép đen khoảng 2 — 3% trên mỗi kg — mức chênh không lớn so với chi phí sơn chống rỉ và nhân công sơn dặm định kỳ mà xà gồ đen phải cộng thêm về sau. Với công trình để lộ thiên hoặc ẩm cao, chọn mạ kẽm ngay từ đầu thường rẻ hơn tính đường dài.

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chíXà gồ đenXà gồ mạ kẽm
Bề mặtThép trần, không phủPhủ lớp kẽm chống rỉ
Chống rỉPhải sơn thêmCó sẵn từ nhà máy
GiáThấp hơnCao hơn ~2 — 3%/kg
Bảo trìSơn dặm định kỳGần như không cần
Hợp môi trườngTrong nhà, khô ráoNgoài trời, ẩm, ven biển

Nên chọn loại nào?

Nếu khung mái nằm trong nhà và sẽ sơn hoàn thiện, xà gồ đen đủ dùng và tiết kiệm ban đầu. Nếu công trình ở nơi ẩm, ven biển, hoặc mái hở tiếp xúc mưa nắng trực tiếp, chọn mạ kẽm để khỏi lo bảo trì nhiều năm. Cả hai lớp mạ đều có trên đủ 16 quy cách xà gồ C và Z tại Hà Lan, cán tại các nhà máy Thủ Đức, Thuận An (Bình Dương), Bình Chánh và Tây Ninh, xuất hóa đơn VAT.

Xem giá tham khảo cả hai loại theo từng quy cách tại bảng giá xà gồ, rồi gọi hotline 0937 185 968 để nhà máy tư vấn lớp mạ phù hợp với môi trường công trình và báo giá chính xác trong ngày.