Câu hỏi “lợp nhà nên lấy tôn mấy zem” gần như khách nào gọi báo giá cũng hỏi, và câu trả lời đúng không phải một con số cố định — mà phụ thuộc loại công trình, bước xà gồ và khu vực có hay gặp gió bão hay không. Bài này đưa ra bảng chọn nhanh và giải thích vì sao chênh nhau nửa zem lại quan trọng hơn khách nghĩ.
Zem là gì, quy đổi nhanh
“Zem” (dem) là cách gọi phần mười milimét độ dày thép nền: 4 zem = 0.40mm, 4.5 zem = 0.45mm, 5 zem = 0.50mm. Xem chi tiết cách đo và kiểm tra tôn đôn zem tại bài “Dem là gì”. Bài này tập trung vào việc chọn độ dày nào cho đúng công trình, tránh hai tình huống thường gặp: mua dày hơn cần thiết (tốn tiền vô ích) hoặc mua mỏng hơn cần thiết (mái võng, ồn khi mưa, xuống cấp nhanh).
Bảng chọn độ dày theo công trình
| Loại công trình | Bước xà gồ phổ biến | Độ dày đề xuất | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Mái hiên, mái che sân, chuồng trại | 0.6 — 0.8 m | 0.35 — 0.40mm (3.5 — 4 zem) | Nhịp ngắn, tải nhẹ, ưu tiên giá thấp |
| Nhà ở cấp 4, nhà cấp 4 gác lửng | 0.8 — 1 m | 0.40mm (4 zem) | Bước xà gồ dày sẵn, đủ cứng cho nhịp này |
| Nhà phố xây mới, nhà 2 — 3 tầng | 1 — 1.2 m | 0.45mm (4.5 zem) | Độ dày phổ biến nhất, đi được bước xà gồ rộng, chịu gió tốt hơn |
| Nhà xưởng, nhà kho, showroom | 1.2 — 1.5 m | 0.45 — 0.50mm (4.5 — 5 zem) | Nhịp lớn, cần mái cứng, ít cong võng theo thời gian |
| Vùng ven biển, khu trống trải, gió mạnh | tùy công trình | cộng thêm 0.5 zem so với mức trên | Gió giật tạo lực hút/đẩy lớn hơn trên mái tôn mỏng, dễ bung vít, tốc mái |
Bảng trên là mức khuyến nghị chung — bước xà gồ thực tế trên bản vẽ mới là căn cứ chính xác nhất; xem cách tính khoảng cách xà gồ tại bài khoảng cách xà gồ mái tôn.
Chênh lệch chi phí giữa các mức zem
Với cùng khổ và sóng tôn, giá tăng gần như tuyến tính theo độ dày vì tôn tính theo cân. Ví dụ trên một mái nhà phố ~100 m² (khoảng 120m tôn), chênh giữa tôn 4 zem và 4.5 zem thường chỉ vài trăm nghìn đồng cho toàn bộ mái — quá nhỏ so với chi phí phải tháo dỡ, lợp lại nếu chọn mỏng rồi mái bị võng hoặc dột sớm. Xem mức giá theo từng độ dày cụ thể tại bảng giá tôn lợp hôm nay hoặc theo từng loại tại tôn Đông Á.
Sai lầm thường gặp khi chọn độ dày
- Chọn tôn mỏng nhất để hạ giá công trình: mái võng giữa hai xà gồ sau vài năm, đặc biệt ở khổ sóng lớn (sóng 11, cliplock) vốn cần thép dày hơn để giữ dáng phẳng.
- Không tính khu vực gió: nhà ở gần biển, đồng trống, hoặc mái diện tích lớn cần độ dày cao hơn mức thông thường dù bước xà gồ không đổi — vít bắn tôn mỏng dễ bị gió giật xé rách quanh lỗ vít.
- Chỉ hỏi giá mà không hỏi độ dày cụ thể: hai báo giá “tôn 4 zem” có thể chênh nhau nếu một bên đôn zem — luôn yêu cầu hóa đơn VAT ghi rõ độ dày để đối chiếu.
- Đổi độ dày nhưng giữ nguyên bước xà gồ cũ khi thay mái: nếu mái cũ lợp tôn dày mà nay đổi sang mỏng hơn, cần kiểm tra lại bước xà gồ có còn phù hợp không.
Đọc diện tích mái và loại công trình, gọi 0937 185 968 (Zalo cùng số) — nhà máy tư vấn đúng độ dày theo bước xà gồ thực tế, báo giá theo bảng giá tôn lợp đã gồm VAT, giao hàng tận nơi tại TP.HCM, Bình Dương, Tây Ninh.