Lợp mái nhà xưởng khác hẳn mái nhà ở — diện tích lớn, khẩu độ rộng, chịu tải gió và nhiệt khắc nghiệt hơn nhiều. Chọn sai loại tôn, độ dày hay quy cách xà gồ ngay từ đầu thường chỉ lộ ra sau vài năm: mái võng giữa nhịp, dột ở mối nối, hoặc xưởng nóng hầm không làm việc nổi buổi trưa. Bài này gom lại các quyết định chính cần chốt trước khi đặt hàng.
Chọn loại tôn: sóng vuông hay cliplock?
Với nhà xưởng, hai lựa chọn phổ biến là tôn sóng vuông (sóng 5, sóng 9) và tôn cliplock:
- Tôn sóng vuông: chi phí thấp hơn, thi công quen tay, phù hợp xưởng vừa và nhỏ, mái không quá dài.
- Tôn cliplock: khóa mí bằng đai kẹp, không bắn vít xuyên mặt tôn nên gần như không có điểm dột ở lỗ vít — đáng cân nhắc cho xưởng có mái dài, mái dốc thấp, hoặc yêu cầu ít bảo trì lâu dài. Xem chi tiết ở bài tôn cliplock là gì và giá tại tôn Đông Á cliplock.
Chọn độ dày tôn
Nhà xưởng nên ưu tiên độ dày 0.45 — 0.50mm (4.5 — 5 dem) thay vì mức 0.40mm dùng cho nhà ở — mái xưởng chịu gió lớn hơn, ít người trèo bảo trì thường xuyên nên cần độ cứng dự phòng cao hơn. Cách kiểm tra để tránh mua nhầm tôn mỏng hơn số dem đã báo, xem bài dem là gì, cách kiểm tra độ dày tôn. Bảng giá đầy đủ theo độ dày ở bảng giá tôn lợp.
Khung kèo: chọn xà gồ C hay Z
Khung đỡ tôn quyết định mái có võng hay không theo thời gian, không phải bản thân tấm tôn:
- Xà gồ C hợp xưởng khẩu độ vừa, mái không quá dài — dễ mua, dễ thi công, quy cách phổ biến từ C150 đến C250.
- Xà gồ Z hợp xưởng khẩu độ lớn, mái chạy dài nhiều nhịp — nối chồng mí tại gối tạo dầm liên tục, giảm võng giữa nhịp tốt hơn C. Xem quy cách Z200, Z250, Z300.
Phân tích chi tiết sự khác biệt ở bài xà gồ C hay Z. Khoảng cách đặt xà gồ cũng quan trọng không kém quy cách — đặt quá thưa thì tôn đúng dày mấy cũng võng, xem cách tính ở bài khoảng cách xà gồ mái tôn.
Độ dốc mái xưởng
Mái xưởng thường làm khẩu độ rộng nên độ dốc hay bị hạ thấp để tiết kiệm chiều cao khung kèo — nhưng dốc quá thấp làm nước thoát chậm, dễ dột ở mối nối ngang và máng xối. Xem mức dốc tối thiểu theo loại tôn ở bài độ dốc mái tôn.
Chống nóng cho nhà xưởng
Xưởng sản xuất, kho hàng thường cần chống nóng chủ động hơn nhà ở vì diện tích mái lớn và ít cây xanh che. Có thể dùng tôn dán PE (chi phí thấp, giảm nhiệt cơ bản) hoặc tôn PU (cách nhiệt, cách âm mạnh, hợp xưởng sản xuất, kho lạnh). So sánh chi tiết ở bài tôn PE hay tôn PU và cách chống nóng mái tôn, hoặc xem sản phẩm tại tôn cách nhiệt.
Bảng tóm tắt theo quy mô xưởng
| Quy mô xưởng | Loại tôn | Độ dày | Xà gồ |
|---|---|---|---|
| Xưởng nhỏ, khẩu độ hẹp | Sóng vuông | 0.40 — 0.45mm | C150 — C200 |
| Xưởng vừa, khẩu độ trung bình | Sóng vuông hoặc cliplock | 0.45mm | C200 — C250 |
| Xưởng lớn, mái dài nhiều nhịp | Cliplock | 0.45 — 0.50mm | Z200 — Z300 |
Đây là mức tham khảo — quy mô thực tế còn phụ thuộc tải gió khu vực và bản vẽ kết cấu, nên đọc kỹ khẩu độ và bước cột trước khi chốt.
Hà Lan cán tôn và xà gồ C/Z theo đúng quy cách công trình tại 4 nhà máy Thủ Đức, Thuận An (Bình Dương), Bình Chánh và Tây Ninh — xem địa chỉ từng nhà máy tại trang nhà máy, hoặc tham khảo công trình đã thi công tại dự án. Có bản vẽ hoặc số đo khẩu độ mái, gọi 0937 185 968 (Zalo cùng số) để nhà máy tư vấn loại tôn, độ dày và quy cách xà gồ phù hợp, báo giá kèm hóa đơn VAT trong ngày.